THÔNG TIN SẢN PHẨM
- Nhựa PE tấm không thấm nước cũng không chịu được nhiệt độ quá 100°C
nên chúng ít được sử dụng trong các môi trường tiếp xúc trực tiếp với nhiệt.
GIÁ TẤM NHỰA PE?
- Bảng giá của tấm Nhựa chúng tôi luôn cập nhập sớm nhất cho quý khách hàng. Bảng giá sẽ phụ thuộc vào kích thước rộng và dài cùng độ dày của tấm.
- Ngoài ra chúng tôi còn hỗ trợ các chi tiết khác mà khách hàng cần như khoét lổ ( đối với thớt nhựa pe ), cắt theo các hình bản vẽ.
KÍCH THƯỚC, ĐỘ DÀY, TRỌNG LƯỢNG CỦA NHỰA PE:
- Thông số kích thước, độ dày của nhựa pe dành cho tấm có kích thước rộng 1000mm và dài 2000mm như sau :
| Độ dày | Kích thước | Trọng lượng |
| 3mm | 1000x2000mm | 5,76 đến 6kg |
| 5mm | 1000x2000mm | 9,5 đến 10,1kg |
| 6mm | 1000x2000mm | 11,52 đến 12kg |
| 7mm | 1000x2000mm | 13,45 đến 13,8kg |
| 8mm | 1000x2000mm | 15,36 đến 16kg |
| 10mm | 1000x2000mm | 19,2 đến 19,5kg |
| 12mm | 1000x2000mm | 23,04 đến 23,3kg |
| 15mm | 1000x2000mm | 28,8 đến 29kg |
| 20mm | 1000x2000mm | 38,4 đến 39kg |
| 25mm | 1000×2000 | 48 đến 48,3kg |
| 30mm | 1000x2000mm | 57,6 đến 58kg |
| 40mm | 1000x2000mm | 76,8 đến 77kg |
| 50mm | 1000x2000mm | 96 đến 96,3kg |
| 60mm | 1000x2000mm | 115,2 đến 115,5kg |
| 70mm | 1000×2000 | 134,4 đến 135kg |
| 80mm | 1000x2000mm | 153,6 đến 154kg |
| 100mm | 1000x2000mm | 192 đến 193kg |
| 120mm | 1000x2000mm | 230,4 đến 231kg |
| 150mm | 1000x2000mm | 288 đến 289kg |
- Thông số kích thước, độ dày của nhựa pe dành cho tấm có kích thước rộng 1220mm và dài 2440mm như sau:
| Độ dày | Kích thước | Trọng lượng |
| 3mm | 1220x2440mm | 8,5 đến 8,7kg |
| 5mm | 1220x2440mm | 14,2 đến 14,4kg |
| 6mm | 1220x2440mm | 17,1 đến 17,4kg |
| 7mm | 1220x2440mm | 20 đến 20,2kg |
| 8mm | 1220x2440mm | 22,8 đến 23kg |
| 10mm | 1220x2440mm | 28,5 đến 26kg |
| 12mm | 1220x2440mm | 34,2 đến 34,5kg |
| 15mm | 1220x2440mm | 44,6 đến 45kg |
| 20mm | 1220x2440mm | 57,1 đến 57,4kg |
| 25mm | 1220x2440mm | 71,4 đến 71,8kg |
| 30mm | 1220x2440mm | 85,7 đến 86kg |
| 40mm | 1220x2440mm | 114,3 đến 114,6kg |
| 50mm | 1220x2440mm | 142,8 đến 143kg |
| 60mm | 1220x2440mm | 171,4 đến 172kg |
| 70mm | 1220x2440mm | 200 đến 201kg |
| 80mm | 1220x2440mm | 228,6 đến 229kg |
| 100mm | 1220x2440mm | 285,7 đến 286kg |
| 120mm | 1220x2440mm | 342,9 đến 342,3kg |
| 150mm | 1220x2440mm | 428 đến 429kg |
- Màu sắc: có thể sản xuất theo yêu cầu
- Xuất xứ: Việt Nam, Trung Quốc, Hàn Quốc, Đức