mũi khoét hơp kim 3keego phi 45mm chính hãng
mũi khoét hơp kim 3keego phi 45mm chính hãng
mũi khoét hơp kim 3keego phi 45mm chính hãng
mũi khoét hơp kim 3keego phi 45mm chính hãng

mũi khoét hơp kim 3keego phi 45mm chính hãng

Dòng HL – Khoét lỗ trên vỏ điện, ống mỏng Vật liệu: đầu hợp kim vonfram (Tungsten carbide) Chiều sâu cắt: 5 mm Chiều dài cắt: Ø15.9 mm trở xuống → 20 mm; Ø16 mm trở lên → 28 mm Đường kính (nominal): 12 mm → 100 mm Chuôi: lục giác – Ø10 (dưới 60 mm), Ø13 (trên 60 mm) Thích hợp: thép, inox, gang, nhôm – dùng máy khoan tay hoặc bàn

154

THÔNG TIN SẢN PHẨM

 1. Dòng HL – Khoét lỗ trên vỏ điện, ống mỏng

  • Vật liệu: đầu hợp kim vonfram (Tungsten carbide)
  • Chiều sâu cắt: 5 mm
  • Chiều dài cắt: Ø15.9 mm trở xuống → 20 mm; Ø16 mm trở lên → 28 mm
  • Đường kính (nominal): 12 mm → 100 mm
  • Chuôi: lục giác – Ø10 (dưới 60 mm), Ø13 (trên 60 mm)
  • Thích hợp: thép, inox, gang, nhôm – dùng máy khoan tay hoặc bàn

 2. Dòng HF – Khoét tấm kim loại mỏng

  • Vật liệu: Tungsten carbide
  • Chiều sâu cắt: 5 mm
  • Chiều dài cắt: 13 mm
  • Đường kính: 14 mm → 100 mm
  • Chuôi: tương tự HL (Hex 10/13 mm)
  • Ứng dụng: tấm mỏng & ống – khoan tay hoặc bàn

 3. Dòng HG – Heavy-duty cho ống, sắt hộp

  • Vật liệu: Tungsten carbide
  • Chiều sâu cắt: 5 mm
  • Chiều dài cắt: Ø≤15 mm → 20 mm; Ø≥16 mm → 28 mm
  • Đường kính: 12 mm → 200 mm (~5/8″ → ~7-7/8″)
  • Chuôi: Hex 10/13 mm
  • Máy dùng: khoan tay, bàn, hoặc máy từ mạnh hơn

 4. Dòng HRF – Có arbor thay thế linh hoạt

  • Vật liệu: TCT
  • Chiều sâu cắt: 5 mm
  • Chiều dài cắt: 12 mm
  • Đường kính: 14 mm → 120 mm
  • Chuôi: 3 loại arbor – Hex 10/13 mm, Weldon/Fein, hoặc MT2–4
  • Ứng dụng: cắt tấm kim loại mỏng, phù hợp nhiều máy

 5. Dòng SL – HSS chuyên cho sheet mỏng

  • Chất liệu: HSS M2
  • Chiều sâu cắt: 1.6 mm
  • Chiều dài cắt: Ø≤15 mm → 90 mm; Ø≥16 mm → 150 mm
  • Đường kính: 12 mm → 150 mm
  • Chuôi: tam giác – Ø10/12 mm
  • Ứng dụng: tấm kim loại mỏng, inox nhẹ, gang, nhựa

 6. Dòng HC – Khoan sâu với carbide

  • Chiều sâu khoan: khả năng từ 35 mm đến 110 mm tùy loại (HC35, HC50, HC75, HC110)
  • Đường kính:
    • HC35: 16 → 50 mm
    • HC50: 18 → 70 mm
    • HC75: 45 mm
    • HC110: 20 & 46 mm
  • Chuôi: Nitto, Weldon, Fein, OMI, Alfra
  • Ứng dụng: khoan sâu trên thép, inox – dùng máy khoan từ/mag drill Mũi HL 20mm:
    • Đường kính cán: 10 mm; sâu ~28 mm; dùng cho inox & thép tấm mỏng

 

Dòng

Depth

Length

Diameter

Material

Application

HL/HF/HG

5 mm

20–28 mm

12–100 (HL/HF), up to 200 mm (HG)

TCT

Khoét nhanh trên kim loại mỏng đến trung bình

HRF

5 mm

12 mm

14–120 mm

TCT

Linh hoạt nhiều máy, khoét tấm mỏng

SL

1.6 mm

90–150 mm

12–150 mm

HSS M2

Khoán sheet kim loại cực mỏng

HC

35–110 mm

tùy loại

16–70 mm

TCT

Khoan sâu kim loại nặng, inox

 

SẢN PHẨM LIÊN QUAN