mũi khoét hợp kim 3keego phi 12mm
Dòng Depth Length Diameter Material Application HL/HF/HG 5 mm 20–28 mm 12–100 (HL/HF), up to 200 mm (HG) TCT Khoét nhanh trên kim loại mỏng đến trung bình HRF 5 mm 12 mm 14–120 mm TCT Linh hoạt nhiều máy, khoét tấm mỏng SL 1.6 mm 90–150 mm 12–150 mm HSS M2 Khoán sheet kim loại cực mỏng HC 35–110 mm tùy loại 16–70 mm TCT Khoan sâu kim loại nặng, inox