Giới thiệu đồng hồ đo áp suất KK Φ150 Đồng hồ đo áp suất KK Φ150 là thiết bị dùng để đo, kiểm tra và hiển thị áp suất của môi chất trong hệ thống đường ống, máy móc và thiết bị công nghiệp. Với mặt đồng hồ đường kính 150 mm, sản phẩm phù hợp những vị trí cần khả năng quan sát rõ ràng từ khoảng cách nhất định. Dòng đồng hồ áp suất KK Φ150 có các lựa chọn kiểu lắp chân đứng, chân sau và loại có dầu, giúp đáp ứng nhiều vị trí lắp đặt khác nhau. Các dải đo phổ biến trong nhóm sản phẩm này gồm 0–10 kg/cm², 0–16 kg/cm² và 0–25 kg/cm². Khi lựa chọn cần xác nhận chính xác dải đo, kiểu chân, kích thước ren, vật liệu kết nối và điều kiện nhiệt độ, môi chất theo model thực tế. Thông số kỹ thuật đồng hồ áp suất KK Φ150
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Đồng hồ đo áp suất / Pressure Gauge |
| Thương hiệu | KK |
| Kích thước mặt | Φ150 mm |
| Kiểu lắp | Chân đứng, chân sau |
| Phiên bản | Loại thường, loại có dầu |
| Dải đo | 0–10, 0–16, 0–25 kg/cm² |
| Đơn vị đo | kg/cm² |
| Kết nối | Tùy model và cấu hình thực tế |
| Môi chất | Hơi, khí, nước và môi chất tương thích |
| Ứng dụng | Đường ống, máy móc, thiết bị hơi, khí nén và hệ thống công nghiệp |
Đồng hồ áp suất KK Φ150 0–10 kg/cm² KK 0–10 kg/cm² phù hợp với các hệ thống có áp suất làm việc trong phạm vi đến 10 kg/cm². Mặt đồng hồ Φ150 mm cho khả năng quan sát trực quan, phù hợp với những vị trí cần đọc thông số áp suất thường xuyên. Sản phẩm có thể được lựa chọn theo kiểu chân đứng, chân sau hoặc loại có dầu tùy nhu cầu lắp đặt và điều kiện vận hành. Đặc điểm: Dải đo: 0–10 kg/cm². Mặt đồng hồ: Φ150 mm. Có chân đứng và chân sau. Có thể lựa chọn phiên bản có dầu. Dùng cho hệ thống có môi chất tương thích. Đồng hồ áp suất KK Φ150 0–16 kg/cm² KK 0–16 kg/cm² dùng cho các hệ thống cần dải đo cao hơn 0–10 kg/cm². Kích thước mặt 150 mm giúp người vận hành dễ quan sát giá trị áp suất trên máy hoặc đường ống. Có thể ứng dụng trong hệ thống khí nén, hơi, nước và nhiều thiết bị công nghiệp khi các điều kiện làm việc đáp ứng yêu cầu của đồng hồ. Đặc điểm: Dải đo: 0–16 kg/cm². Mặt đồng hồ Φ150 mm. Kiểu chân đứng hoặc chân sau. Có loại thường và loại có dầu. Phù hợp theo dõi áp suất tại chỗ. Đồng hồ áp suất KK Φ150 0–25 kg/cm² KK 0–25 kg/cm² dành cho những hệ thống cần dải đo đến 25 kg/cm². Mặt đồng hồ lớn giúp việc quan sát kim và thang đo thuận tiện trong khu vực sản xuất. Trước khi lựa chọn cần căn cứ vào áp suất làm việc thực tế và yêu cầu của hệ thống để chọn dải đo phù hợp. Đặc điểm: Dải đo: 0–25 kg/cm². Kích thước mặt: Φ150 mm. Có kiểu chân đứng và chân sau. Có phiên bản có dầu. Sử dụng cho máy móc và đường ống công nghiệp phù hợp. Đồng hồ áp suất KK Φ150 chân đứng Đồng hồ áp suất KK Φ150 chân đứng có vị trí kết nối ở phía dưới thân đồng hồ. Cấu hình này thuận tiện khi đồng hồ được lắp trực tiếp lên đường ống hoặc thiết bị có vị trí kết nối hướng lên. Kiểu chân đứng có thể sử dụng cho đường ống khí nén, nước, hơi và nhiều loại thiết bị công nghiệp, với điều kiện môi chất và nhiệt độ phù hợp. Khi đặt hàng nên xác nhận đúng kích thước ren và không gian lắp đặt để bảo đảm đồng hồ tương thích với hệ thống. Đồng hồ áp suất KK Φ150 chân sau Đồng hồ áp suất KK Φ150 chân sau có vị trí kết nối ở phía sau mặt đồng hồ. Kiểu này phù hợp khi thiết bị được lắp trên bảng điều khiển, tủ máy hoặc mặt panel. Mặt Φ150 mm giúp người vận hành quan sát giá trị áp suất rõ ràng, đặc biệt phù hợp với các vị trí đặt đồng hồ cần đọc thông số từ xa hơn. Đồng hồ áp suất KK Φ150 có dầu Phiên bản đồng hồ áp suất KK Φ150 có dầu được chứa chất lỏng bên trong thân đồng hồ. Loại có dầu thường được cân nhắc sử dụng trong môi trường có rung động hoặc dao động kim, giúp việc quan sát áp suất ổn định hơn. Loại này có thể được lựa chọn cho máy móc, bơm, hệ thống khí nén, đường ống và các thiết bị công nghiệp có rung động. Cần kiểm tra điều kiện nhiệt độ và môi chất trước khi sử dụng. Ứng dụng đồng hồ đo áp suất KK Φ150 Đo áp suất đường ống khí nén. Kiểm tra áp suất hệ thống hơi. Đo áp suất nước và chất lỏng tương thích. Lắp trên máy nén khí và máy móc công nghiệp. Hệ thống bơm và đường ống. Thiết bị sản xuất trong nhà máy. Tủ điều khiển và bảng panel. Các hệ thống cần quan sát áp suất trực tiếp. Ưu điểm của đồng hồ áp suất KK Φ150 Mặt đồng hồ lớn Φ150: thuận tiện quan sát kim và giá trị áp suất. Nhiều kiểu lắp đặt: có chân đứng và chân sau, phù hợp nhiều cách bố trí thiết bị. Có phiên bản có dầu: phù hợp cân nhắc khi đồng hồ làm việc trong môi trường rung động. Nhiều dải đo: gồm 0–10, 0–16 và 0–25 kg/cm². Ứng dụng công nghiệp rộng: có thể sử dụng cho nhiều loại máy móc, đường ống và thiết bị khi thông số làm việc tương thích. Cách chọn đồng hồ áp suất KK Φ150 Để chọn đúng đồng hồ đo áp suất KK Φ150, cần xác định áp suất làm việc, dải đo, kiểu kết nối và điều kiện môi trường. Hệ thống cần đo đến 10 kg/cm²: chọn KK 0–10 kg/cm². Hệ thống cần đo đến 16 kg/cm²: chọn KK 0–16 kg/cm². Hệ thống cần đo đến 25 kg/cm²: chọn KK 0–25 kg/cm². Kết nối phía dưới: chọn loại chân đứng. Lắp trên bảng hoặc panel: chọn loại chân sau. Vị trí có rung động: cân nhắc loại có dầu. Kiểm tra đúng kích thước ren trước khi lắp đặt. Các sản phẩm đồng hồ áp suất liên quan Đồng hồ áp suất Gauge tất cả quy cách, dải đo kg/cm². Đồng hồ đo áp suất KK Φ50. Đồng hồ đo áp suất KK Φ63. Đồng hồ đo áp suất KK Φ100. Đồng hồ đo áp suất KK Φ150. Đồng hồ áp suất KK Φ150 0–10 kg/cm². Đồng hồ áp suất KK Φ150 0–16 kg/cm². Đồng hồ áp suất KK Φ150 0–25 kg/cm². Đồng hồ áp suất KK Φ150 bán tại Biên Hòa, Đồng Nai Hưng Phát Đạt cung cấp đồng hồ đo áp suất KK Φ150 với các lựa chọn chân đứng, chân sau và loại có dầu, phục vụ nhu cầu lắp mới hoặc thay thế đồng hồ trên máy móc và hệ thống công nghiệp. Sản phẩm có các dải đo KK 0–10 kg/cm², KK 0–16 kg/cm² và KK 0–25 kg/cm². Khi đặt hàng, khách hàng nên cung cấp dải áp suất, kiểu chân, kích thước ren và môi trường sử dụng để được tư vấn đúng cấu hình.
Chuyên cung cấp vật tư và thiết bị công nghiệp tại Biên Hòa, Đồng Nai.
Địa chỉ: KP5, Phường Tam Hiệp, Biên Hòa, Đồng Nai.
Hotline/Zalo: 0915 886 917
Email: phanducchi2014@gmail.com