

BẠC ĐẠN SKF 7318 CHÍNH HÃNG
BẠC ĐẠN SKF 7318 CHÍNH HÃNG Thông số Giá trị Mã vòng bi SKF 7318 Loại Vòng bi tiếp xúc góc 1 dãy Góc tiếp xúc 40° (kiểu B – chuẩn SKF) Đường kính trong (d) 90 mm Đường kính ngoài (D) 190 mm Bề rộng (B) 43 mm Tải trọng động (C) ≈ 104.0 kN Tải trọng tĩnh (C₀) ≈ 76.0 kN Tốc độ quay (mỡ) ~3.800 vòng/phút Tốc độ quay (dầu) ~6.200 vòng/phút Khối lượng ≈ 4.15 kg Vật liệu Thép mạ chrome
182
THÔNG TIN SẢN PHẨM
| Mã | d (mm) | D (mm) | B (mm) | Tốc độ mỡ bôi trơn (rpm) | Tải trọng động C (N) | Tải trọng tĩnh C₀ (N) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7300-P | 10 | 36 | 11 | ~24 000 | – | – |
| 7301-P | 12 | 37 | 12 | – | – | – |
| 7302-P | 15 | 42 | 13 | – | – | – |
| 7303-P | 17 | 47 | 14 | – | – | – |
| 7304-P | 20 | 52 | 15 | – | 18 600 | 9 500 |
| 7305-P | 25 | 62 | 17 | – | 24 200 | 13 400 |
| 7306-P | 30 | 72 | 19 | ~8 000 | 32 500 | 19 600 |
| 7307-P | 35 | 80 | 21 | ~7 500 | 39 700 | 24 500 |
| 7308-P | 40 | 90 | 23 | ~6 700 | 47 500 | 30 500 |
| 7309-P | 45 | 100 | 25 | ~6 000 | 59 200 | 40 000 |
| 7310-P | 50 | 110 | 27 | ~5 300 | 68 900 | 52 000 |
| 7311-P | 55 | 120 | 29 | ~4 800 | 79 300 | 56 000 |
| 7312-P | 60 | 130 | 31 | ~4 500 | 90 400 | 64 000 |
| 7313-P | 65 | 140 | 33 | ~4 300 | 101 000 | 80 000 |
| 7314-P | 70 | 150 | 35 | ~3 800 | 111 000 | 85 000 |
| 7315-P | 75 | 160 | 37 | ~3 600 | 127 000 | 114 000 |
| 7316-P | 80 | 170 | 39 | ~3 400 | 138 000 | 120 000 |
| 7317-P | 85 | 180 | 41 | ~3 200 | 148 000 | 122 000 |
| 7318-P | 90 | 190 | 43 | ~3 000 | 159 000 | 137 000 |
| 7319-P | 95 | 200 | 45 | ~2 800 | 168 000 | 150 000 |
| 7320-P | 100 | 215 | 47 | ~2 600 | 190 000 | 183 000 |