

BẠC ĐẠN SKF 6430 CHÍNH HÃNG
BẠC ĐẠN SKF 6430 CHÍNH HÃNG Thông số Giá trị Mã sản phẩm SKF 6430 Loại Vòng bi cầu rãnh sâu, một dãy Đường kính trong (d) 150 mm Đường kính ngoài (D) 380 mm Chiều rộng (B) 85 mm Bán kính góc (r) 5 mm Tải trọng động (C) 340 kN Tải trọng tĩnh (C₀) 300 kN Giới hạn tốc độ (mỡ) ~1.400 – 1.600 vòng/phút Giới hạn tốc độ (dầu) ~2.800 – 3.000 vòng/phút Dung sai tiêu chuẩn CN (tiêu chuẩn), tùy chọn C3 Khối lượng ~41.5 kg Loại phớt tùy chọn 6430-Z, 6430-2Z, 6430-2RS1 (nếu có)
216
THÔNG TIN SẢN PHẨM
| Mã vòng bi | Đường kính trong (mm) | Đường kính ngoài (mm) | Bề dày (mm) |
|---|---|---|---|
| 6403 | 17 | 62 | 17 |
| 6404 | 20 | 72 | 19 |
| 6405 | 25 | 80 | 21 |
| 6406 | 30 | 90 | 23 |
| 6407 | 35 | 100 | 25 |
| 6408 | 40 | 110 | 27 |
| 6409 | 45 | 120 | 29 |
| 6410 | 50 | 130 | 31 |
| 6411 | 55 | 140 | 33 |
| 6412 | 60 | 150 | 35 |
| 6413 | 65 | 160 | 37 |
| 6414 | 70 | 180 | 42 |
| 6415 | 75 | 190 | 45 |
| 6416 | 80 | 200 | 48 |
| 6417 | 85 | 210 | 52 |
| 6418 | 90 | 225 | 54 |
| 6419 | 95 | 240 | 55 |
| 6420 | 100 | 250 | 58 |
| 6422 | 110 | 280 | 65 |
| 6424 | 120 | 310 | 66 |
| 6426 | 130 | 330 | 69 |
| 6428 | 140 | 360 | 72 |
| 6430 | 150 | 380 | 85 |