

BẠC ĐẠN SKF 6422 CHÍNH HÃNG
BẠC ĐẠN SKF 6422 CHÍNH HÃNG Thông số Giá trị Mã sản phẩm SKF 6422 Loại Vòng bi cầu rãnh sâu, một dãy Đường kính trong (d) 110 mm Đường kính ngoài (D) 280 mm Chiều rộng (B) 65 mm Bán kính góc (r) 4 mm Tải trọng động (C) 236 kN Tải trọng tĩnh (C₀) 195 kN Giới hạn tốc độ (mỡ) ~2.000 – 2.200 vòng/phút Giới hạn tốc độ (dầu) ~3.800 – 4.200 vòng/phút Dung sai tiêu chuẩn CN (tiêu chuẩn), tùy chọn C3 Khối lượng ~18.5 kg Loại phớt tùy chọn 6422-Z, 6422-2Z, 6422-2RS1
220
THÔNG TIN SẢN PHẨM
| Mã vòng bi | Đường kính trong (mm) | Đường kính ngoài (mm) | Bề dày (mm) |
|---|---|---|---|
| 6403 | 17 | 62 | 17 |
| 6404 | 20 | 72 | 19 |
| 6405 | 25 | 80 | 21 |
| 6406 | 30 | 90 | 23 |
| 6407 | 35 | 100 | 25 |
| 6408 | 40 | 110 | 27 |
| 6409 | 45 | 120 | 29 |
| 6410 | 50 | 130 | 31 |
| 6411 | 55 | 140 | 33 |
| 6412 | 60 | 150 | 35 |
| 6413 | 65 | 160 | 37 |
| 6414 | 70 | 180 | 42 |
| 6415 | 75 | 190 | 45 |
| 6416 | 80 | 200 | 48 |
| 6417 | 85 | 210 | 52 |
| 6418 | 90 | 225 | 54 |
| 6419 | 95 | 240 | 55 |
| 6420 | 100 | 250 | 58 |
| 6422 | 110 | 280 | 65 |
| 6424 | 120 | 310 | 66 |
| 6426 | 130 | 330 | 69 |
| 6428 | 140 | 360 | 72 |
| 6430 | 150 | 380 | 85 |