

BẠC ĐẠN SKF 6416 CHÍNH HÃNG
BẠC ĐẠN SKF 6416 CHÍNH HÃNG Thông số Giá trị Mã sản phẩm SKF 6416 Loại Vòng bi cầu rãnh sâu, một dãy Đường kính trong (d) 80 mm Đường kính ngoài (D) 200 mm Chiều rộng (B) 48 mm Bán kính góc (r) 3 mm Tải trọng động (C) 152 kN Tải trọng tĩnh (C₀) 115 kN Giới hạn tốc độ (mỡ) ~3.000 – 3.400 vòng/phút Giới hạn tốc độ (dầu) ~5.000 – 5.500 vòng/phút Dung sai tiêu chuẩn CN (tiêu chuẩn), có thể chọn C3 Khối lượng ~7.4 kg Loại phớt tùy chọn 6416-Z, 6416-2Z, 6416-2RS1
223
THÔNG TIN SẢN PHẨM
| Mã vòng bi | Đường kính trong (mm) | Đường kính ngoài (mm) | Bề dày (mm) |
|---|---|---|---|
| 6403 | 17 | 62 | 17 |
| 6404 | 20 | 72 | 19 |
| 6405 | 25 | 80 | 21 |
| 6406 | 30 | 90 | 23 |
| 6407 | 35 | 100 | 25 |
| 6408 | 40 | 110 | 27 |
| 6409 | 45 | 120 | 29 |
| 6410 | 50 | 130 | 31 |
| 6411 | 55 | 140 | 33 |
| 6412 | 60 | 150 | 35 |
| 6413 | 65 | 160 | 37 |
| 6414 | 70 | 180 | 42 |
| 6415 | 75 | 190 | 45 |
| 6416 | 80 | 200 | 48 |
| 6417 | 85 | 210 | 52 |
| 6418 | 90 | 225 | 54 |
| 6419 | 95 | 240 | 55 |
| 6420 | 100 | 250 | 58 |
| 6422 | 110 | 280 | 65 |
| 6424 | 120 | 310 | 66 |
| 6426 | 130 | 330 | 69 |
| 6428 | 140 | 360 | 72 |
| 6430 | 150 | 380 | 85 |