

BẠC ĐẠN SKF 6415 CHÍNH HÃNG
BẠC ĐẠN SKF 6415 CHÍNH HÃNG Thông số Giá trị Mã sản phẩm SKF 6415 Loại Vòng bi cầu rãnh sâu, một dãy Đường kính trong (d) 75 mm Đường kính ngoài (D) 190 mm Chiều rộng (B) 45 mm Bán kính góc (r) 3 mm Tải trọng động (C) 137 kN Tải trọng tĩnh (C₀) 103 kN Giới hạn tốc độ (mỡ) ~3.400 – 3.800 vòng/phút Giới hạn tốc độ (dầu) ~5.500 – 6.000 vòng/phút Dung sai tiêu chuẩn CN (tiêu chuẩn), tùy chọn C3 Khối lượng ~6.2 kg Loại phớt tùy chọn 6415-Z, 6415-2Z, 6415-2RS1
199
THÔNG TIN SẢN PHẨM
| Mã vòng bi | Đường kính trong (mm) | Đường kính ngoài (mm) | Bề dày (mm) |
|---|---|---|---|
| 6403 | 17 | 62 | 17 |
| 6404 | 20 | 72 | 19 |
| 6405 | 25 | 80 | 21 |
| 6406 | 30 | 90 | 23 |
| 6407 | 35 | 100 | 25 |
| 6408 | 40 | 110 | 27 |
| 6409 | 45 | 120 | 29 |
| 6410 | 50 | 130 | 31 |
| 6411 | 55 | 140 | 33 |
| 6412 | 60 | 150 | 35 |
| 6413 | 65 | 160 | 37 |
| 6414 | 70 | 180 | 42 |
| 6415 | 75 | 190 | 45 |
| 6416 | 80 | 200 | 48 |
| 6417 | 85 | 210 | 52 |
| 6418 | 90 | 225 | 54 |
| 6419 | 95 | 240 | 55 |
| 6420 | 100 | 250 | 58 |
| 6422 | 110 | 280 | 65 |
| 6424 | 120 | 310 | 66 |
| 6426 | 130 | 330 | 69 |
| 6428 | 140 | 360 | 72 |
| 6430 | 150 | 380 | 85 |