

BẠC ĐẠN SKF 6414 CHÍNH HÃNG
BẠC ĐẠN SKF 6414 CHÍNH HÃNG Thông số Giá trị Mã sản phẩm SKF 6414 Loại Vòng bi cầu rãnh sâu, một dãy Đường kính trong (d) 70 mm Đường kính ngoài (D) 180 mm Chiều rộng (B) 42 mm Bán kính góc (r) 2.1 mm Tải trọng động (C) 127 kN Tải trọng tĩnh (C₀) 93.5 kN Giới hạn tốc độ (mỡ) ~3.800 – 4.000 vòng/phút Giới hạn tốc độ (dầu) ~6.000 – 6.500 vòng/phút Dung sai tiêu chuẩn CN (tiêu chuẩn), tùy chọn C3 Khối lượng ~5.3 kg Loại phớt tùy chọn 6414-Z, 6414-2Z, 6414-2RS1
216
THÔNG TIN SẢN PHẨM
| Mã vòng bi | Đường kính trong (mm) | Đường kính ngoài (mm) | Bề dày (mm) |
|---|---|---|---|
| 6403 | 17 | 62 | 17 |
| 6404 | 20 | 72 | 19 |
| 6405 | 25 | 80 | 21 |
| 6406 | 30 | 90 | 23 |
| 6407 | 35 | 100 | 25 |
| 6408 | 40 | 110 | 27 |
| 6409 | 45 | 120 | 29 |
| 6410 | 50 | 130 | 31 |
| 6411 | 55 | 140 | 33 |
| 6412 | 60 | 150 | 35 |
| 6413 | 65 | 160 | 37 |
| 6414 | 70 | 180 | 42 |
| 6415 | 75 | 190 | 45 |
| 6416 | 80 | 200 | 48 |
| 6417 | 85 | 210 | 52 |
| 6418 | 90 | 225 | 54 |
| 6419 | 95 | 240 | 55 |
| 6420 | 100 | 250 | 58 |
| 6422 | 110 | 280 | 65 |
| 6424 | 120 | 310 | 66 |
| 6426 | 130 | 330 | 69 |
| 6428 | 140 | 360 | 72 |
| 6430 | 150 | 380 | 85 |