

BẠC ĐẠN SKF 6410 CHÍNH HÃNG
BẠC ĐẠN SKF 6410 CHÍNH HÃNG Thông số Giá trị Mã sản phẩm SKF 6410 Loại Vòng bi cầu rãnh sâu, một dãy Đường kính trong (d) 50 mm Đường kính ngoài (D) 130 mm Chiều rộng (B) 31 mm Bán kính góc (r) 2 mm Tải trọng động (C) 80.5 kN Tải trọng tĩnh (C₀) 51.5 kN Giới hạn tốc độ (mỡ) ~5.300 – 6.000 vòng/phút Giới hạn tốc độ (dầu) ~8.000 – 8.500 vòng/phút Dung sai tiêu chuẩn CN (tiêu chuẩn), tùy chọn C3 Khối lượng ~2.06 kg Loại phớt tùy chọn 6410-Z, 6410-2Z, 6410-2RS1
151
THÔNG TIN SẢN PHẨM
| Mã vòng bi | Đường kính trong (mm) | Đường kính ngoài (mm) | Bề dày (mm) |
|---|---|---|---|
| 6403 | 17 | 62 | 17 |
| 6404 | 20 | 72 | 19 |
| 6405 | 25 | 80 | 21 |
| 6406 | 30 | 90 | 23 |
| 6407 | 35 | 100 | 25 |
| 6408 | 40 | 110 | 27 |
| 6409 | 45 | 120 | 29 |
| 6410 | 50 | 130 | 31 |
| 6411 | 55 | 140 | 33 |
| 6412 | 60 | 150 | 35 |
| 6413 | 65 | 160 | 37 |
| 6414 | 70 | 180 | 42 |
| 6415 | 75 | 190 | 45 |
| 6416 | 80 | 200 | 48 |
| 6417 | 85 | 210 | 52 |
| 6418 | 90 | 225 | 54 |
| 6419 | 95 | 240 | 55 |
| 6420 | 100 | 250 | 58 |
| 6422 | 110 | 280 | 65 |
| 6424 | 120 | 310 | 66 |
| 6426 | 130 | 330 | 69 |
| 6428 | 140 | 360 | 72 |
| 6430 | 150 | 380 | 85 |