

BẠC ĐẠN SKF 6408 CHÍNH HÃNG
BẠC ĐẠN SKF 6408 CHÍNH HÃNG Thông số Giá trị Mã sản phẩm SKF 6408 Loại Vòng bi cầu rãnh sâu, một dãy Đường kính trong (d) 40 mm Đường kính ngoài (D) 110 mm Chiều rộng (B) 27 mm Bán kính góc (r) 2 mm Tải trọng động (C) 60.3 kN Tải trọng tĩnh (C₀) 35.5 kN Giới hạn tốc độ (mỡ) ~6.300 – 7.000 vòng/phút Giới hạn tốc độ (dầu) ~9.000 – 10.000 vòng/phút Dung sai tiêu chuẩn CN (tiêu chuẩn), hoặc C3 (tùy chọn) Khối lượng ~1.28 kg Loại phớt tùy chọn 6408-Z, 6408-2Z, 6408-2RS1
155
THÔNG TIN SẢN PHẨM
| Mã vòng bi | Đường kính trong (mm) | Đường kính ngoài (mm) | Bề dày (mm) |
|---|---|---|---|
| 6403 | 17 | 62 | 17 |
| 6404 | 20 | 72 | 19 |
| 6405 | 25 | 80 | 21 |
| 6406 | 30 | 90 | 23 |
| 6407 | 35 | 100 | 25 |
| 6408 | 40 | 110 | 27 |
| 6409 | 45 | 120 | 29 |
| 6410 | 50 | 130 | 31 |
| 6411 | 55 | 140 | 33 |
| 6412 | 60 | 150 | 35 |
| 6413 | 65 | 160 | 37 |
| 6414 | 70 | 180 | 42 |
| 6415 | 75 | 190 | 45 |
| 6416 | 80 | 200 | 48 |
| 6417 | 85 | 210 | 52 |
| 6418 | 90 | 225 | 54 |
| 6419 | 95 | 240 | 55 |
| 6420 | 100 | 250 | 58 |
| 6422 | 110 | 280 | 65 |
| 6424 | 120 | 310 | 66 |
| 6426 | 130 | 330 | 69 |
| 6428 | 140 | 360 | 72 |
| 6430 | 150 | 380 | 85 |