| Mã vòng bi | Đường kính trong (mm) | Đường kính ngoài (mm) | Bề dày (mm) |
|---|---|---|---|
| 6403 | 17 | 62 | 17 |
| 6404 | 20 | 72 | 19 |
| 6405 | 25 | 80 | 21 |
| 6406 | 30 | 90 | 23 |
| 6407 | 35 | 100 | 25 |
| 6408 | 40 | 110 | 27 |
| 6409 | 45 | 120 | 29 |
| 6410 | 50 | 130 | 31 |
| 6411 | 55 | 140 | 33 |
| 6412 | 60 | 150 | 35 |
| 6413 | 65 | 160 | 37 |
| 6414 | 70 | 180 | 42 |
| 6415 | 75 | 190 | 45 |
| 6416 | 80 | 200 | 48 |
| 6417 | 85 | 210 | 52 |
| 6418 | 90 | 225 | 54 |
| 6419 | 95 | 240 | 55 |
| 6420 | 100 | 250 | 58 |
| 6422 | 110 | 280 | 65 |
| 6424 | 120 | 310 | 66 |
| 6426 | 130 | 330 | 69 |
| 6428 | 140 | 360 | 72 |
| 6430 | 150 | 380 | 85 |
BẠC ĐẠN SKF 6407 CHÍNH HÃNG
BẠC ĐẠN SKF 6407 CHÍNH HÃNG Thông số Giá trị Mã sản phẩm SKF 6407 Loại Vòng bi cầu rãnh sâu, một dãy Đường kính trong (d) 35 mm Đường kính ngoài (D) 100 mm Chiều rộng (B) 25 mm Bán kính góc (r) 1.5 mm Tải trọng động (C) 51.5 kN Tải trọng tĩnh (C₀) 29.2 kN Giới hạn tốc độ (mỡ) ~7.000 – 8.000 vòng/phút Giới hạn tốc độ (dầu) ~10.000 – 11.000 vòng/phút Dung sai tiêu chuẩn CN (tiêu chuẩn), tùy chọn C3 Khối lượng ~0.98 kg Loại phớt tùy chọn 6407-Z (nắp sắt 1 bên), 6407-2Z, 6407-2RS1 (phớt cao su)