

BẠC ĐẠN SKF 6344 CHÍNH HÃNG
BẠC ĐẠN SKF 6344 CHÍNH HÃNG Thông số Giá trị d × D × B 170 × 360 × 72 mm r₁,₂ min 4 mm dₐ min, rₐ max 187 mm, 3 mm C / C₀ 312 / 340 kN Reference / Limiting speed 3 800 / 2 400 rpm Cage Thép; Brass (M/MC3) Clearance CN (tiêu chuẩn); C3 Seal option Open; 2Z / 2RS tùy chọn Tolerance ISO P0 (ABEC 1) Weight ~30.8 kg
213