

BẠC ĐẠN SKF 6343 CHÍNH HÃNG
BẠC ĐẠN SKF 6343 CHÍNH HÃNG Phân mục Giá trị ước tính Kích thước (d×D×B) Theo ISO 15 (63xx) — cần catalogue C / C₀ ~400 / ~460 kN Tốc độ (Ref/Lim) ~3 500 / ~3 000 rpm Cage Steel; Brass (M/C3) tùy chọn Seal Open; tuỳ chọn 2Z/2RS Clearance CN; tùy chọn C3 Dung sai P0 (có thể P6/P5) Trọng lượng ~65–70 kg
147