| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước | 170 x 360 x 72 mm (d x D x B) |
| C (Tải động) | 312 kN |
| C₀ (Tải tĩnh) | 340 kN |
| Tốc độ giới hạn | 2.400 vòng/phút |
| Tốc độ tham khảo | 3.800 vòng/phút |
| Độ hở tùy chọn | CN, C3, C4 |
| Trọng lượng | ~35.5 kg |
BẠC ĐẠN SKF 6334 CHÍNH HÃNG
BẠC ĐẠN SKF 6334 CHÍNH HÃNG Thông số Giá trị Đường kính trong (d) 170 mm Đường kính ngoài (D) 360 mm Chiều rộng (B) 72 mm Bán kính góc lượn trong (r₁,₂) 4 mm Đường kính vai trong (d₁) ~240 mm Đường kính vai ngoài (D₁) ~310 mm Kích thước lắp trục tối thiểu (dₐ min) 188 mm Kích thước lắp vỏ tối đa (Dₐ max) 342 mm Bán kính góc mép lớn nhất (rₐ max) 3 mm