

BẠC ĐẠN SKF 6310 CHÍNH HÃNG
BẠC ĐẠN SKF 6310 CHÍNH HÃNG Thông số Giá trị Mã vòng bi SKF 6310 Đường kính trong (d) 50 mm Đường kính ngoài (D) 110 mm Chiều dày (B) 27 mm Bán kính góc (r) 2 mm Khối lượng (approx.) ~1.12 kg Dung sai Chuẩn P0 (hoặc tùy chọn P6, P5) Tốc độ quay tối đa 7.000 vòng/phút (mỡ), 9.000 vòng/phút (dầu) Tải trọng động (C) 52.3 kN Tải trọng tĩnh (C₀) 30.7 kN Chất liệu Thép Chrome (SKF Explorer có cải tiến vật liệu)
206
THÔNG TIN SẢN PHẨM
| Mã bạc đạn | Đường kính trong (mm) | Đường kính ngoài (mm) | Bề dày (mm) | Khối lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|
| 6300 | 10 | 35 | 11 | 0.053 |
| 6301 | 12 | 37 | 12 | 0.057 |
| 6302 | 15 | 42 | 13 | 0.082 |
| 6303 | 17 | 47 | 14 | 0.11 |
| 6304 | 20 | 52 | 15 | 0.13 |
| 6305 | 25 | 62 | 17 | 0.22 |
| 6306 | 30 | 72 | 19 | 0.34 |
| 6307 | 35 | 80 | 21 | 0.45 |
| 6308 | 40 | 90 | 23 | 0.63 |
| 6309 | 45 | 100 | 25 | 0.83 |
| 6310 | 50 | 110 | 27 | 1.05 |