| Mã biến thể | Mô tả thêm |
|---|---|
| 6255-Z | Nắp chắn bụi bằng thép một bên |
| 6255-2Z / 6255-ZZ | Nắp chắn bụi bằng thép hai bên |
| 6255-2RS / 2RS1 | Phớt cao su hai bên – chống bụi, chống nước |
| 6255/C3 | Khe hở lớn – tải trọng cao, vận hành nhiệt độ cao |
| 6255/C4 | Khe hở rất lớn – dùng cho môi trường rung động mạnh |
BẠC ĐẠN SKF 6255 CHÍNH HÃNG
BẠC ĐẠN SKF 6255 CHÍNH HÃNG Thông số Giá trị Mã sản phẩm SKF 6255 Đường kính trong (d) 275 mm Đường kính ngoài (D) 540 mm Bề dày (B) 85 mm Khối lượng ≈ 106 kg Tải trọng động (C) ~400–410 kN (ước lượng) Tải trọng tĩnh (C₀) ~425–430 kN (ước lượng) Tốc độ quay (Grease) ~540 vòng/phút (ước lượng) Tốc độ quay (Oil) ~800 vòng/phút (ước lượng) Chủng loại Vòng bi cầu rãnh sâu 1 dãy (Deep Groove Ball Bearing)