| Mã biến thể | Mô tả thêm |
|---|---|
| 6249-Z | Có nắp chắn bụi bằng thép một bên |
| 6249-2Z / 6249-ZZ | Có nắp chắn bụi hai bên |
| 6249-2RS / 2RS1 | Có phớt cao su hai bên – chống bụi, chống nước |
| 6249/C3 | Khe hở trong lớn – dùng tải lớn hoặc nhiệt cao |
| 6249/C4 | Khe hở rất lớn – dùng trong môi trường khắc nghiệt |
BẠC ĐẠN SKF 6249 CHÍNH HÃNG
BẠC ĐẠN SKF 6249 CHÍNH HÃNG Thông số Giá trị Mã sản phẩm SKF 6249 Đường kính trong (d) 245 mm Đường kính ngoài (D) 460 mm Bề dày (B) 80 mm Khối lượng ≈ 78.0 kg Tải trọng động (C) ~350 kN (ước lượng) Tải trọng tĩnh (C₀) ~370 kN (ước lượng) Tốc độ quay (Grease) ~700 vòng/phút (ước lượng) Tốc độ quay (Oil) ~1,000 vòng/phút (ước lượng) Chủng loại Vòng bi cầu rãnh sâu 1 dãy (Deep Groove Ball Bearing)