| Mã biến thể | Mô tả |
|---|---|
| 6206-Z | Có nắp chắn bụi bằng thép một bên |
| 6206-2Z / 6206-ZZ | Có nắp chắn bụi bằng thép hai bên |
| 6206-2RS1 / 6206-2RS | Có phớt cao su chống bụi nước hai bên |
| 6206/C3 | Khe hở trong lớn hơn tiêu chuẩn – dùng tốc độ cao |
| 6206/C4 | Khe hở lớn hơn C3 – phù hợp tải nặng, nhiệt cao |
BẠC ĐẠN SKF 6206 CHÍNH HÃNG
BẠC ĐẠN SKF 6206 CHÍNH HÃNG Thông số Giá trị Mã sản phẩm SKF 6206 Đường kính trong (d) 30 mm Đường kính ngoài (D) 62 mm Bề dày (B) 16 mm Khối lượng ≈ 0.2 kg Tải trọng động (C) 19.5 kN Tải trọng tĩnh (C₀) 9.95 kN Tốc độ quay tối đa (Grease) 13,000 vòng/phút Tốc độ quay tối đa (Oil) 17,000 vòng/phút Chủng loại Vòng bi cầu rãnh sâu 1 dãy (Deep Groove Ball Bearing)