

BẠC ĐẠN SKF 30215 CHÍNH HÃNG
BẠC ĐẠN SKF 30215 CHÍNH HÃNG Thông số Giá trị Mã sản phẩm SKF 30215 Loại Vòng bi côn một hàng (Tapered) Đường kính trong (d) 75 mm Đường kính ngoài (D) 130 mm Chiều rộng tổng (T) 27.25 mm Chiều rộng vòng trong (B) 25 mm Chiều rộng vòng ngoài (C) 23 mm Bán kính góc (r min) 2.5 mm Tải trọng động (C) ~155 kN Tải trọng tĩnh (C₀) ~170 kN Tốc độ giới hạn (mỡ) ~4.300 – 4.800 vòng/phút Tốc độ giới hạn (dầu) ~8.000 – 8.800 vòng/phút Khối lượng ~1.25 kg Loại lồng bi (cage) Thép dập (sheet steel)
199
THÔNG TIN SẢN PHẨM
| Mã SKF | Đường kính trong (d) | Đường kính ngoài (D) | Bề dày (B) | Tải động (C, kN) | Tốc độ giới hạn (rpm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 30202 | 15 mm | 35 mm | 11.75 mm | ~24.5 | ~16,000 |
| 30203 | 17 mm | 40 mm | 13.25 mm | ~28.7 | ~15,000 |
| 30204 | 20 mm | 47 mm | 15.25 mm | ~37.5 | ~13,000 |
| 30205 | 25 mm | 52 mm | 16.25 mm | ~43.5 | ~11,000 |
| 30206 | 30 mm | 62 mm | 17.25 mm | ~50.5 | ~9,500 |
| 30207 | 35 mm | 72 mm | 18.25 mm | ~61.5 | ~8,300 |
| 30208 | 40 mm | 80 mm | 19.75 mm | ~74.5 | ~7,400 |
| 30209 | 45 mm | 85 mm | 20.75 mm | ~82.0 | ~7,000 |
| 30210 | 50 mm | 90 mm | 21.75 mm | ~88.5 | ~6,500 |
| 30211 | 55 mm | 100 mm | 22.75 mm | ~103.0 | ~6,100 |
| 30212 | 60 mm | 110 mm | 23.75 mm | ~118.0 | ~5,500 |
| 30213 | 65 mm | 120 mm | 24.75 mm | ~130.0 | ~5,000 |
| 30214 | 70 mm | 125 mm | 26.25 mm | ~140.0 | ~4,700 |
| 30215 | 75 mm | 130 mm | 27.25 mm | ~150.0 | ~4,500 |
| 30216 | 80 mm | 140 mm | 28.25 mm | ~160.0 | ~4,000 |
| 30217 | 85 mm | 150 mm | 30.50 mm | ~170.0 | ~3,800 |
| 30218 | 90 mm | 160 mm | 32.50 mm | ~185.0 | ~3,600 |
| 30219 | 95 mm | 170 mm | 34.50 mm | ~200.0 | ~3,400 |
| 30220 | 100 mm | 180 mm | 37.00 mm | ~220.0 | ~3,000 |